ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngôi nhà cổ" (1件)
ngôi nhà cổ

日本語
名古民家
類語検索結果 "ngôi nhà cổ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngôi nhà cổ" (1件)
Ngôi nhà còn nguyên vẹn.
家は完全に残っている。
